學華語Kaori Dict

廟宇

giản thể: 庙宇

miào

ㄇㄧㄠˋ ㄩˇ

MIẾU VŨ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的愛好是游覽古老的廟宇。

    wǒ de àihào shì yóulǎn gǔlǎo de miàoyǔ。

    Sở thích của tôi là thăm các ngôi đền cổ

  • 2

    您知道這座廟宇供奉的是哪個神嗎?

    nín zhīdào zhè zuò miàoyǔ gòngfèng de shì nǎge shén ma?

    Bạn có biết thần nào được thờ ở ngôi đền này không?

  • 3

    一個神聖的儀式在莊嚴的廟宇中舉行。

    yīge shénshèng de yíshì zài zhuāngyán de miàoyǔ zhòngjǔ xíng。

    Một nghi lễ thiêng liêng được tổ chức trong ngôi đền trang nghiêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廟宇 nghĩa là gì? · Kaori Dict