學華語Kaori Dict

giản thể:

miào

ㄇㄧㄠˋ

MIẾU

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.đền miếu
  2. 2.nơi thờ cúng tổ tiên
  3. 3.LT:座[zuo4]
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hội chợ chùa
  2. 5.điện thờ lớn của hoàng gia
  3. 6.thuộc về hoàng gia

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們也去了廟里。

    wǒmen yě qù le miào lǐ。

    Chúng tôi cũng đã đến đền.

  • 2

    你敢說那廟是個破廟...你不怕被雷劈了嗎?

    nǐ gǎn shuō nà miào shì gě pò miào . . . nǐ bùpà bèi léi pī le ma?

    Cậu dám nói ngôi chùa đó là ngôi chùa hoang... cậu không sợ bị sét đánh sao?

  • 3

    今天既然到了城隍廟,就要嘗嘗本地小吃的味道了。

    jīntiān jìrán dàoliǎo ChéngHuáng miào, jiùyào cháng cháng běndì xiǎochī de wèidao le。

    Hôm nay既然 đã đến đền Thành Hoàng, thì nên thử hương vị ẩm thực địa phương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廟 nghĩa là gì? · Kaori Dict