學華語Kaori Dict

miǎo

ㄇㄧㄠˇ

MIỂU

HSK 5TOCFL 4M
  1. 1.giây (đơn vị thời gian)
  2. 2.giây cung (đơn vị đo góc)
  3. 3.(khẩu ngữ) ngay lập tức

例句Câu ví dụ

  • 1

    一分鐘有六十秒。

    yì fēn zhōng yǒu liù shí miǎo

    Một phút có 60 giây

  • 2

    一分鐘有六十秒。

    yī fēnzhōng yǒu liùshí miǎo。

    Một phút có sáu mươi giây.

  • 3

    一分鐘包含六十秒。

    yī fēnzhōng bāohán liùshí miǎo。

    Một phút chứa sáu mươi giây.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秒 nghĩa là gì? · Kaori Dict