奈秒
nàimiǎo
[ㄋㄞˋ ㄇㄧㄠˇ]
NẠI MIỂU
- 1.nanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan)
- 2.PRC tương đương: 納秒|纳秒[na4 miao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 秒giây (đơn vị thời gian)
- 無奈không có lựa chọn nào khác
- 無可奈何không có cách nào khác
- 爭分奪秒nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
- 秒鐘(thời gian) giây
- 奈何làm gì đó với ai
- 奈dùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 無奈|无奈[wu2 nai4] và 莫可奈何|莫可奈何[mo4 ke3 nai4 he2] (văn học)
- 基奈Kenai (Bán đảo, Hồ, Núi), Alaska (Mỹ)