學華語Kaori Dict

miāo

ㄇㄧㄠ

MIÊU

  1. 1.(từ tượng thanh) meo
  2. 2.tiếng mèo kêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是喵喵!

    wǒ shì miāo miāo!

    Tôi là mèo mèo!

  • 2

    小貓喵喵。

    xiǎomāo miāo miāo。

    Chú mèo meo meo

  • 3

    你為甚麼喵喵叫?

    nǐ wèi shén má miāo miāo jiào ?

    Tại sao anh lại kêu meo meo?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喵 nghĩa là gì? · Kaori Dict