字義Nghĩa
tiếng mèo kêumáy dịch
miāoMIÊU
- 1.(từ tượng thanh) meo
- 2.tiếng mèo kêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喵 猫叫声 喵miāo像声词。猫叫声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 苗 [miáo] chỉ âm.
Mồm