他喵的
tāmiāode
[ㄊㄚ ㄇㄧㄠ ㄉㄜ˙]
THA MIÊU ĐÍCH
- 1.chết tiệt
- 2.phắt
- 3.(biến thể uyển chuyển của 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.