喵的
miāode
[ㄇㄧㄠ ㄉㄜ˙]
MIÊU ĐÍCH
- 1.chết tiệt
- 2.chết tiệt (nhẹ)
- 3.(biến thể uyển chuyển của 媽的|妈的[ma1 de5])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.