學華語Kaori Dict

似的

shìde

ㄕˋ ㄉㄜ˙

TỰ ĐÍCH

HSK 4TOCFL 6Aux
  1. 1.dường như
  2. 2.giống như
  3. 3.phiên âm Đài Loan [si4 de5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他像孩子似的笑了。

    tā xiàng hái zi shì de xiào le

    Anh ấy cười như trẻ con

  • 2

    死了就像做夢似的。

    sǐ le jiù xiàng zuòmèng shìde。

    Chết giống như đang mơ

  • 3

    她裝得好像病了似的。

    tā zhuāng de hǎoxiàng bìng le shìde。

    Cô ấy giả vờ như đang ốm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

似的 nghĩa là gì? · Kaori Dict