例句Câu ví dụ
- 1
兩個人的想法很相似。
liǎng gè rén de xiǎng fǎ hěn xiāng sì
Ý tưởng của hai người rất giống nhau
- 2
我們很相似。
wǒmen hěn xiāngsì。
Chúng ta rất giống nhau
- 3
你我的問題很相似。
nǐwǒ de wèntí hěn xiāngsì。
Vấn đề của chúng ta rất giống nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
