學華語Kaori Dict

相似

xiāng

ㄒㄧㄤ ㄙˋ

TƯƠNG TỰ

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.tương tự; giống nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩個人的想法很相似。

    liǎng gè rén de xiǎng fǎ hěn xiāng sì

    Ý tưởng của hai người rất giống nhau

  • 2

    我們很相似。

    wǒmen hěn xiāngsì。

    Chúng ta rất giống nhau

  • 3

    你我的問題很相似。

    nǐwǒ de wèntí hěn xiāngsì。

    Vấn đề của chúng ta rất giống nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相似 nghĩa là gì? · Kaori Dict