例句Câu ví dụ
- 1
我聽見紅嘴相思鳥在叫。
wǒ tīngjiàn hóngzuǐxiāngsīniǎo zài jiào。
Tôi nghe thấy chim hồng mỏ đang kêu
- 2
“愛”是指兩個人相互的愛,如果一個人單相思,那是一種病。
“ ài ” shì zhǐ liǎng gèrén xiānghù de ài, rúguǒ yīgèrén dānxiāngsī, nàshi yīzhǒng bìng。
'Yêu' là tình cảm hai người dành cho nhau, nếu chỉ một người thích thì đó là một căn bệnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
