學華語Kaori Dict

相思

xiāng

ㄒㄧㄤ ㄙ

TƯƠNG TƯ

TOCFL 7
  1. 1.nhớ nhung
  2. 2.tương tư

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽見紅嘴相思鳥在叫。

    wǒ tīngjiàn hóngzuǐxiāngsīniǎo zài jiào。

    Tôi nghe thấy chim hồng mỏ đang kêu

  • 2

    “愛”是指兩個人相互的愛,如果一個人單相思,那是一種病。

    “ ài ” shì zhǐ liǎng gèrén xiānghù de ài, rúguǒ yīgèrén dānxiāngsī, nàshi yīzhǒng bìng。

    'Yêu' là tình cảm hai người dành cho nhau, nếu chỉ một người thích thì đó là một căn bệnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相思 nghĩa là gì? · Kaori Dict