例句Câu ví dụ
- 1
他似乎不高興。
tā sì hū bù gāo xìng
Anh ấy dường như không vui
- 2
似乎很便宜。
sìhū hěn piányi。
Dường như rất rẻ
- 3
這個時鐘似乎壞了。
zhège shízhōng sìhū huàile。
Đồng hồ này dường như hỏng rồi
他似乎不高興。
tā sì hū bù gāo xìng
Anh ấy dường như không vui
似乎很便宜。
sìhū hěn piányi。
Dường như rất rẻ
這個時鐘似乎壞了。
zhège shízhōng sìhū huàile。
Đồng hồ này dường như hỏng rồi