例句Câu ví dụ
- 1
這個想法好似很妙。
zhè ge xiǎng fǎ hǎo sì hěn miào
Ý tưởng này dường như rất tinh tế
- 2
他的失敗好似和他的性格有什麼關系。
tā de shībài hǎosì hé tā de xìnggé yǒu shénme guānxi。
Thất bại của anh ấy dường như có liên quan đến tính cách của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
