學華語Kaori Dict

好似

hǎo

ㄏㄠˇ ㄙˋ

HẢO TỰ

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.dường như
  2. 2.giống như

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個想法好似很妙。

    zhè ge xiǎng fǎ hǎo sì hěn miào

    Ý tưởng này dường như rất tinh tế

  • 2

    他的失敗好似和他的性格有什麼關系。

    tā de shībài hǎosì hé tā de xìnggé yǒu shénme guānxi。

    Thất bại của anh ấy dường như có liên quan đến tính cách của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好似 nghĩa là gì? · Kaori Dict