例句Câu ví dụ
- 1
他不在乎錢。
tā bù zài hu qián
Anh ấy không quan tâm đến tiền
- 2
我不在乎。
wǒ bùzàihu。
Tôi không quan tâm
- 3
我不在乎他。
wǒ bùzàihu tā。
Tôi không quan tâm đến anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
