學華語Kaori Dict

不在乎

zàihu

ㄅㄨˋ ㄗㄞˋ ㄏㄨ˙

BẤT TẠI HỒ

HSK 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不在乎錢。

    tā bù zài hu qián

    Anh ấy không quan tâm đến tiền

  • 2

    我不在乎。

    wǒ bùzàihu。

    Tôi không quan tâm

  • 3

    我不在乎他。

    wǒ bùzàihu tā。

    Tôi không quan tâm đến anh ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不在乎 nghĩa là gì? · Kaori Dict