學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ cuối câu hỏi hoặc câu cảm thánmáy dịch

HỒ

  1. 1.(trợ từ cổ điển tương tự 於|于[yu2]) trong
  2. 2.tại
  3. 3.từ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

乎〈动〉 (会意。甲骨文字形,上面的符号表示声音上扬,下面的符号表示舒气。乎”是呼”的本字。当乎”借作语气词、介词用之后,就另造了一个从口”的形声字呼”。本义 吐气) 同本义 呼”的古字◆唤;召唤 乎〈语〉 表示疑问或反诘 汝识之乎?--苏轼《石钟山记》 为人谋而不忠乎?与朋友交而不信乎?传不习乎?--《论语》 近者大乎。--《列子·汤问》 远者凉乎。 汝多知乎。 污其行乎。--《后汉书·列女传》 断斯织乎。 不亦精乎。 相当于吗” 学而时习之,不亦说乎!--《论语》 可乎 乎hū ⒈文言助词。〈表〉疑问或反问,相当于"吗"、"呢"、"吧"可~?然~?否~?或能免~? ⒉文言叹词。〈表〉感叹,相当于"啊"、"呀"惜~!美哉~,山河之固! ⒊介词,义同"于"出~意外。异~寻常。其志可以行~天下。不在~外表美,要在~心灵美。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 丿 (phẩy) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 乎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict