學華語Kaori Dict

不亦樂乎

giản thể: 不亦乐乎

ㄅㄨˋ ㄧˋ ㄌㄜˋ ㄏㄨ

BẤT DIỆC LẠC HỒ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử)
  2. 2.nghĩa bóng: (vui đùa) cực kỳ; khủng khiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    有朋自遠方來,不亦樂乎?

    yǒu péng zì yuǎnfāng lái, bùyìlèhū?

    Có bạn bè từ phương xa đến, không phải rất vui sao?

  • 2

    湯姆在派對上玩得不亦樂乎。

    Tāngmǔ zài pàiduì shàng wán de bùyìlèhū。

    Tom chơi đùa rất vui vẻ tại bữa tiệc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不亦樂乎 nghĩa là gì? · Kaori Dict