例句Câu ví dụ
- 1
一切合乎自然法則。
yīqiè héhū zìránfǎ zé。
Tất cả đều phù hợp với quy luật tự nhiên
- 2
他的行為既不違法也不完全合乎道德,介於一種灰色地帶之間。
tā de xíngwéi jì bù wéifǎ yě bù wánquán héhū dàodé, jièyú yīzhǒng huīsèdìdài zhījiān。
Hành vi của anh ấy không vi phạm pháp luật cũng không hoàn toàn tuân thủ đạo đức, nằm giữa một vùng đất trung lập.
- 3
儘管他的建議不完全合乎規定,但也不能說完全不合理,這是一個典型的灰色地帶問題。
jǐnguǎn tā de jiànyì bù wánquán héhū guīdìng, dàn yě bùnéng shuō wánquán bùhélǐ, zhè shì yīge diǎnxíng de huīsèdìdài wèntí。
Dù lời khuyên của anh ấy không hoàn toàn tuân thủ quy định, nhưng cũng không thể nói là hoàn toàn vô lý, đây là một vấn đề thuộc vùng màu xám
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
