
例句Câu ví dụ
- 1
他們的世界很小,但他們精心地呵護著。
tāmen de shìjiè hěn xiǎo, dàn tāmen jīngxīn de hēhù zhe。
Thế giới của họ rất nhỏ, nhưng họ chăm sóc kỹ lưỡng
- 2
請小心地呵護兩人之間的感情。也許當你認為只是一個玩笑時,卻真真切切地傷了對方的心。
qǐng xiǎoxīn de hēhù liǎng rén zhījiān de gǎnqíng。 yěxǔ dāng nǐ rènwéi zhǐshì yīge wánxiào shí, què zhēnzhēn qièqiè de shāng le duìfāng de xīn。
Hãy cẩn trọng trong việc chăm sóc tình cảm giữa hai người. Có thể khi bạn cho rằng chỉ là một trò đùa, nhưng thực ra đã làm tổn thương trái tim người khác.