學華語Kaori Dict

守護

giản thể: 守护

shǒu

ㄕㄡˇ ㄏㄨˋ

THỦ HỘ

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    默默守護中,有人跑到街頭,叫來了協警。

    mòmò shǒuhù zhōng, yǒurén pǎo dào jiētóu, jiào lái le xiéjǐng。

    Trong lúc im lặng canh giữ, có người chạy ra đường và gọi thêm một sĩ quan cảnh sát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守護 nghĩa là gì? · Kaori Dict