學華語Kaori Dict

遵守

zūnshǒu

ㄗㄨㄣ ㄕㄡˇ

TUÂN THỦ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)

例句Câu ví dụ

  • 1

    做生意要遵守法制。

    zuò shēng yì yào zūn shǒu fǎ zhì

    Kinh doanh phải tuân thủ pháp luật

  • 2

    規則必須遵守。

    guīzé bìxū zūnshǒu。

    Quy tắc phải tuân thủ

  • 3

    我們必鬚遵守規則。

    wǒmen bìxū zūnshǒu guīzé。

    Chúng ta phải tuân thủ quy tắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遵守 nghĩa là gì? · Kaori Dict