學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
堅守
堅守
giản thể:
坚守
jiān
shǒu
[ㄐㄧㄢ ㄕㄡˇ]
KIÊN THỦ
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
giữ vững
2.
kiên trì
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
堅持
jiānchí
kiên trì
堅強
jiānqiáng
kiên cường
堅決
jiānjué
vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
保守
bǎoshǒu
bảo thủ
堅固
jiāngù
vững chắc
堅定
jiāndìng
vững vàng
遵守
zūnshǒu
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
守
shǒu
canh gác
逐字解
Từng chữ trong từ
堅
kiên
khó
守
thủ, thú
bảo vệ, canh giữ, giữ gìn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
監守
jiānshǒu
giám sát
艦首
jiànshǒu
mũi tàu chiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
堅守 nghĩa là gì? · Kaori Dict