學華語Kaori Dict

保守

bǎoshǒu

ㄅㄠˇ ㄕㄡˇ

BẢO THỦ

HSK 4TOCFL 5V/Adj
  1. 1.bảo thủ
  2. 2.bảo vệ
  3. 3.giữ gìn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的想法有點兒保守。

    tā de xiǎng fǎ yǒu diǎnr bǎo shǒu

    Ý kiến của anh ấy hơi bảo thủ

  • 2

    保守秘密。

    bǎoshǒu mìmì。

    Giữ kín秘密

  • 3

    她保守秘密。

    tā bǎoshǒu mìmì。

    Cô ấy giữ bí mật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保守 nghĩa là gì? · Kaori Dict