例句Câu ví dụ
- 1
他的想法有點兒保守。
tā de xiǎng fǎ yǒu diǎnr bǎo shǒu
Ý kiến của anh ấy hơi bảo thủ
- 2
保守秘密。
bǎoshǒu mìmì。
Giữ kín秘密
- 3
她保守秘密。
tā bǎoshǒu mìmì。
Cô ấy giữ bí mật
他的想法有點兒保守。
tā de xiǎng fǎ yǒu diǎnr bǎo shǒu
Ý kiến của anh ấy hơi bảo thủ
保守秘密。
bǎoshǒu mìmì。
Giữ kín秘密
她保守秘密。
tā bǎoshǒu mìmì。
Cô ấy giữ bí mật