- 1.chịu đựng
- 2.chịu khổ
- 3.bị chịu

例句Câu ví dụ
- 1
許多歐洲的大都市飽受“甜甜圈現象”困擾。
xǔduō Ōuzhōu de dàdūshì bǎoshòu “ tiántiánquān xiànxiàng ” kùnrǎo。
Nhiều thành phố lớn ở châu Âu đang bị 'hiện tượng bánh ngọt' ám ảnh.
- 2
說實話,我飽受煎熬。
shuōshíhuà, wǒ bǎoshòu jiānáo。
Thật ra, tôi đang chịu đựng rất nhiều
- 3
我們不能忽視暴政之下飽受苦難的人民。
wǒmen bùnéng hūshì bàozhèng zhīxià bǎoshòu kǔnàn de rénmín。
Chúng ta không thể bỏ qua những người dân chịu đựng đau khổ dưới chế độ độc tài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.