學華語Kaori Dict

飽受

giản thể: 饱受

bǎoshòu

ㄅㄠˇ ㄕㄡˋ

BÃO THỌ

TOCFL 6
  1. 1.chịu đựng
  2. 2.chịu khổ
  3. 3.bị chịu

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多歐洲的大都市飽受“甜甜圈現象”困擾。

    xǔduō Ōuzhōu de dàdūshì bǎoshòu “ tiántiánquān xiànxiàng ” kùnrǎo。

    Nhiều thành phố lớn ở châu Âu đang bị 'hiện tượng bánh ngọt' ám ảnh.

  • 2

    說實話,我飽受煎熬。

    shuōshíhuà, wǒ bǎoshòu jiānáo。

    Thật ra, tôi đang chịu đựng rất nhiều

  • 3

    我們不能忽視暴政之下飽受苦難的人民。

    wǒmen bùnéng hūshì bàozhèng zhīxià bǎoshòu kǔnàn de rénmín。

    Chúng ta không thể bỏ qua những người dân chịu đựng đau khổ dưới chế độ độc tài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饱受 nghĩa là gì? · Kaori Dict