字義Nghĩa
ăn nomáy dịch
bǎoBÃO
- 1.ăn no
- 2.hài lòng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 包 [bāo] chỉ âm.
Thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 飽滿đầy đặn
- 飽和bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
- 飽受chịu đựng
- 飽含đầy (cảm xúc); tràn ngập (tình yêu, nước mắt, v.v.)
- 飽嘗tận hưởng đầy đủ
- 飽學uyên bác
- 飽綻phồng lên đến bục (sau khi ăn quá no)
- 飽覽nhìn ngắm kỹ lưỡng
- 飽讀đọc nhiều
- 飽足no nê (sau khi ăn)
- 溫飽có đủ ăn đủ mặc
- 中飽tham ô
- 吃飽ăn no
- 填飽cho ăn no
- 盡飽ăn no căng
- 飽餐ăn no