學華語Kaori Dict

吃飽

giản thể: 吃饱

chībǎo

ㄔ ㄅㄠˇ

CẬT BÃO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我吃飽了!

    wǒ chībǎo le!

    Tôi đã no rồi!

  • 2

    湯姆吃飽了。

    Tāngmǔ chībǎo le。

    Tom đã ăn no

  • 3

    男孩吃飽了。

    nánhái chībǎo le。

    Đứa trẻ đã ăn no

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃飽 nghĩa là gì? · Kaori Dict