例句Câu ví dụ
- 1
我吃飽了!
wǒ chībǎo le!
Tôi đã no rồi!
- 2
湯姆吃飽了。
Tāngmǔ chībǎo le。
Tom đã ăn no
- 3
男孩吃飽了。
nánhái chībǎo le。
Đứa trẻ đã ăn no
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
