- 1.bị giật mình
- 2.bị sốc
- 3.ngạc nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
大家都很吃驚。
dà jiā dōu hěn chī jīng
Mọi người đều rất ngạc nhiên
- 2
湯姆吃驚嗎?
Tāngmǔ chījīng ma?
Tom có bị sốc không?
- 3
所有人都很吃驚。
suǒyǒurén dōu hěn chījīng。
Mọi người đều rất ngạc nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.