字義Nghĩa
bắt nạt, làm kinh hãi, làm ngạc nhiênmáy dịch
jīngKINH
- 1.giật mình
- 2.bị hoảng sợ
- 3.sợ hãi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 敬 [jìng] chỉ âm.
ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 驚人kinh ngạc
- 驚喜bất ngờ thú vị
- 驚訝kinh ngạc
- 驚奇kinh ngạc
- 驚慌hoảng hốt
- 驚嘆thán phục kêu lên
- 驚醒thức dậy
- 驚險nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp
- 驚慌失措mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)
- 驚心動魄
- 吃驚bị giật mình
- 震驚sốc
- 大吃一驚rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
- 大驚小怪làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)
- 驚天動地kinh thiên động địa (thành ngữ)
- 受驚giật mình