學華語Kaori Dict

驚慌

giản thể: 惊慌

jīnghuāng

ㄐㄧㄥ ㄏㄨㄤ

KINH HOẢNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.hoảng hốt
  2. 2.bị kinh hoàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    雅妮像中了圈套的狼一樣驚慌

    yǎ nī xiàng zhōng le quāntào de láng yīyàng jīnghuāng

    Yanni hoảng loạn như con sói bị mắc bẫy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驚慌 nghĩa là gì? · Kaori Dict