學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lo lắngmáy dịch

huāngHOẢNG

  1. 1.hoảng loạn; mất bình tĩnh
  2. 2.(thông tục) (sau 得[de2]) không chịu nổi; kinh khủng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

慌〈形〉 (形声。从心,荒声。本义急忙,忙乱) 同本义 怎这样慌?五日内我还便罢了!--明·梦觉道人《三刻拍案惊奇》 偏偏我们走的慌,未带银子。--《施公案》 又如走得太慌;慌不择路(慌里慌张,顾不上选择道路);慌慌速速(匆忙,慌张);慌速(慌张急促) 慌 散亡 仆夫慌悴,散若流兮。--《楚辞》。王逸注慌,亡也。言己欲求贤人而未遭遇,仆御之人感怀愁悴,欲散亡而去,若水之流,不可复还也。” 恐惧,害怕 慌huāng ⒈急,忙乱~忙。~乱。~手~脚。。看他~里~张的。 ⒉不安,恐惧心~。惊~失措。 ⒊〈表〉难于忍受热得~。闲得~。闷得~。 慌huǎng 1.凝;不真切。 2.引申为迷乱。 3.方言。眯。眼皮微合貌。 慌huang 1.与"得"字连用,表示难受。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [huāng] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 慌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict