學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đất hoangmáy dịch

huāngHOANG

  1. 1.hoang vu
  2. 2.thiếu hụt
  3. 3.khan hiếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荒 (形声。从乷,巟声。本义荒芜) 同本义 荒,芜也,一曰草荒地也。--《说文》 我居圉卒荒。--《诗·大雅·召》 野荒民散则削之。--《周礼·大司马》 地广大荒而不治。--《礼记·曲礼》 三径就荒。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 开荒南野际。 极于荒残。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 几处荒坟。-- 又如荒陂(荒芜的坡地);荒梗(土地荒废,道路阻隔);荒楚(杂草树木蔓生的地方);荒白(荒芜);;荒居(荒凉的住处。常用作对自己住处的谦称);荒陋(荒凉简陋);荒城(荒凉的古 城) 荒huāng ⒈庄稼收成不好~年。灾~。备~。〈引〉某种物资严重缺乏水~。粮~。 ⒉野草漫生的或没有人耕种的~芜之地。开~山。垦~地。〈引〉 ①偏僻,荒凉~野。~原。 ②废弃莫~废学业。 ⒊不合情理,错误的~诞不经。~谬绝伦。 ⒋ ①浮夸他的话太~唐。 ②放荡他的所作所为太~唐。 ⒌ ⒍ 荒huǎng 1.凝;不真切。参见"荒忽"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Hoang — Cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict