學華語Kaori Dict

荒唐

huāngtáng

ㄏㄨㄤ ㄊㄤˊ

HOANG ĐƯỜNG

TOCFL 6
  1. 1.khó tin
  2. 2.ngớ ngẩn
  3. 3.lố bịch
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không chừng mực
  2. 5.phóng đãng

例句Câu ví dụ

  • 1

    您這麼做很荒唐。

    nín zhème zuò hěn huāngtáng。

    Bạn làm như vậy rất ngốc

  • 2

    多麼荒唐的故事!

    duōme huāngtáng de gùshi!

    Bao nhiêu chuyện kỳ quái thế!

  • 3

    你就是荒唐。

    nǐ jiùshì huāngtáng。

    Anh ấy thật sự rất ngốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荒唐 nghĩa là gì? · Kaori Dict