學華語Kaori Dict

唐朝

Tángcháo

ㄊㄤˊ ㄔㄠˊ

ĐƯỜNG TRIỀU

TOCFL 7
  1. 1.Nhà Đường (618-907)

例句Câu ví dụ

  • 1

    但是現在城區大多數地方,在唐朝以前還是海灘或者海。

    dànshì xiànzài chéngqū dàduōshù dìfāng, zài Tángcháo yǐqián háishi hǎitān huòzhě hǎi。

    Nhưng hiện nay đa số các khu vực trong thành phố, trước thời kỳ Đường còn là bãi cát hay biển.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐朝 nghĩa là gì? · Kaori Dict