學華語Kaori Dict

朝代

cháodài

ㄔㄠˊ ㄉㄞˋ

TRIỀU ĐẠI

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.triều đại
  2. 2.triều vua

例句Câu ví dụ

  • 1

    商朝是一個神秘的朝代。

    Shāngcháo shì yīge shénmì de cháodài。

    Triều đại Thương là một triều đại bí ẩn.

  • 2

    後來,因為接連的許多朝代都批準它,佛教變得更分部廣的並對中國精神、文化和藝術的發展有極大的影響。

    hòulái, yīnwèi jiēlián de xǔduō cháodài dōu pīzhǔn tā, Fójiào biànde gèng fēnbù guǎng de bìng duì Zhōngguó jīngshén、 wénhuà hé yìshù de fāzhǎn yǒu jídà de yǐngxiǎng。

    Sau đó, do được nhiều triều đại liên tiếp chấp thuận, Phật giáo trở nên phổ biến hơn và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tư tưởng, văn hóa và nghệ thuật Trung Quốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝代 nghĩa là gì? · Kaori Dict