朝三暮四
zhāosānmùsì
[ㄓㄠ ㄙㄢ ㄇㄨˋ ㄙˋ]
TRIÊU TAM MỘ TỨ
HSK 7-9
- 1.nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định
- 2.không quyết đoán
- 3.lúc nóng lúc lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.