三明治
sānmíngzhì
[ㄙㄢ ㄇㄧㄥˊ ㄓˋ]
TAM MINH TRỊ
HSK 6TOCFL 2N
- 1.bánh sandwich (từ mượn)
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
廚師做的三明治很好吃。
chú shī zuò de sān míng zhì hěn hǎo chī
Bánh mì của đầu bếp rất ngon
- 2
三明治怎麼樣?
sānmíngzhì zěnmeyàng?
Bánh mì sandwich thế nào?
- 3
他們在吃三明治。
tāmen zài chī sānmíngzhì。
Họ đang ăn bánh mì kẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.