學華語Kaori Dict

有朝一日

yǒuzhāo

ㄧㄡˇ ㄓㄠ ㄧ ㄖˋ

HỮU TRIÊU NHẤT NHẬT

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.một ngày nào đó
  2. 2.một lúc nào đó trong tương lai

例句Câu ví dụ

  • 1

    我希望有朝一日去日本。

    wǒ xīwàng yǒuzhāoyīrì qù Rìběn。

    Tôi hy vọng có ngày được đi Nhật Bản

  • 2

    我有朝一日會成為一名醫生。

    wǒ yǒuzhāoyīrì huì chéngwéi yī míngyī shēng。

    Tôi sẽ trở thành một bác sĩ vào một ngày nào đó

  • 3

    您的夢想有朝一日會成真的。

    nín de mèngxiǎng yǒuzhāoyīrì huì chéngzhēn de。

    Mơ ước của anh sẽ một ngày nào đó trở thành hiện thực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有朝一日 nghĩa là gì? · Kaori Dict