學華語Kaori Dict

恐慌

kǒnghuāng

ㄎㄨㄥˇ ㄏㄨㄤ

KHỦNG HOẢNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.hoảng loạn
  2. 2.hoảng sợ
  3. 3.kinh hoàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要恐慌!

    bùyào kǒnghuāng!

    Đừng hoảng loạn

  • 2

    地震後人們普遍覺得恐慌。

    dìzhèn hòurén men pǔbiàn juéde kǒnghuāng。

    Sau trận động đất, người dân cảm thấy hoang mang

  • 3

    他的眼睛掩飾不了內心的恐慌。

    tā de yǎnjing yǎnshì bùle nèixīn de kǒnghuāng。

    Đôi mắt anh ấy che giấu không được nỗi hoảng hốt bên trong.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐慌 nghĩa là gì? · Kaori Dict