學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợmáy dịch

kǒngKHỦNG

  1. 1.sợ sệt
  2. 2.sợ hãi
  3. 3.e ngại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恐〈动〉 (形声。从心,巩声。本义严重害怕,惊恐) 同本义 恐,惧也。--《说文》 室如县罄,野无青草,何恃而不恐?--《左传·僖公二十六年》 星队木鸣,国人皆恐。--《荀子·天伦》 屠大窘,恐前后受其敌。--《聊斋志异·狼》 秦王其破璧,乃辞谢。--《史记·廉颇蔺相如列传》 又 赵王恐。 恐栗,为儿恒状。--唐·柳宗元《童区寄传》 舟人大恐。--宋·苏轼《石钟山记》 魏王恐。--《史记·魏公子列传》 又如恐防(担心,提防);恐虑(担心);恐灼(惊恐);恐怯(畏怯、害怕);恐畏(畏惧);恐急(惊慌) 恐吓,使之害怕 恐kǒng ⒈害怕,不安~惧。~怖。惊~。有持无~。唯~干不好。 ⒉威吓,吓唬~吓。以此~他人。 ⒊ ⒋ ①慌张害怕他非常~慌。 ②危机,使人不安粮食~慌。经济~慌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [gǒng] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict