學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buộc lạimáy dịch

GǒngCỦNG

  1. 1.họ [Gong3]

gǒngCỦNG

  1. 1.(dạng kết hợp) cố định; làm cho vững chắc và an toàn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

巩 (形声。从革,巩声。从革”,表示与皮革有关。本义用皮革捆东西) 同本义 巩,以韦束也。--《说文》 巩用黄牛之革。--《易·革》 无不克鞏。--《诗·大雅·瞻卬》 使坚固 巩 恐惧 故君子恭而不难,敬而不巩。--《荀子·君道》 又如巩巩(恐惧的样子) 巩 中国河南省县名 姓 巩(鞏)gǒng用皮革捆绑东西~用黄牛之革。〈引〉坚固,使牢固~固河堤。~固国防。无不克~(没有不能巩固的)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (công) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

toàn bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 巩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict