字義Nghĩa
buộc lạimáy dịch
GǒngCỦNG
- 1.họ [Gong3]
gǒngCỦNG
- 1.(dạng kết hợp) cố định; làm cho vững chắc và an toàn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
巩 (形声。从革,巩声。从革”,表示与皮革有关。本义用皮革捆东西) 同本义 巩,以韦束也。--《说文》 巩用黄牛之革。--《易·革》 无不克鞏。--《诗·大雅·瞻卬》 使坚固 巩 恐惧 故君子恭而不难,敬而不巩。--《荀子·君道》 又如巩巩(恐惧的样子) 巩 中国河南省县名 姓 巩(鞏)gǒng用皮革捆绑东西~用黄牛之革。〈引〉坚固,使牢固~固河堤。~固国防。无不克~(没有不能巩固的)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 工 (công) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
toàn bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 巩固củng cố; tăng cường
- 巩俐Củng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung Quốc
- 巩留huyện Cống Lưu hoặc Toqquztara nahiyisi trong Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
- 巩县huyện Củng ở Hà Nam
- 巩义thành phố cấp huyện Củng Nghĩa ở Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1], Hà Nam
- 巩膜
- 巩留县huyện Cống Lưu hoặc Toqquztara nahiyisi trong Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
- 巩义市thành phố cấp huyện Củng Nghĩa ở Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1], Hà Nam
- 巩义市鞏義市 — Gongyi, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Zhengzhou 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], tỉnh Hà Nam
- 岑巩huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
- 曾巩Zeng Gong (1019-1083), nhà văn thời Tống, một trong tám đại gia 唐宋八大家[Tang2-Song4 ba1da4jia1]
- 岑巩县huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
- 岑巩县Cengong, một huyện thuộc tự trị khu dân tộc Miao và Dong Qiandongnan 黔東南苗族侗族自治州|黔东南苗族侗族自治州[Qian2 dong1 nan2 Miao2 zu2 Dong4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Quý Châu