恐怕
kǒngpà
[ㄎㄨㄥˇ ㄆㄚˋ]
KHỦNG PHẠ
HSK 3TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ
- 1
恐怕要下雨了。
kǒng pà yào xià yǔ le
Tôi sợ là sẽ mưa
- 2
恐怕不行。
kǒngpà bùxíng。
Ta sợ là không được
- 3
恐怕今晚會下雨。
kǒngpà jīnwǎn huì xiàyǔ。
Tôi sợ là tối nay sẽ mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怕PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.