學華語Kaori Dict

恐怕

kǒng

ㄎㄨㄥˇ ㄆㄚˋ

KHỦNG PHẠ

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.sợ
  2. 2.sợ rằng
  3. 3.tôi e rằng...
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.có lẽ
  2. 5.có thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    恐怕要下雨了。

    kǒng pà yào xià yǔ le

    Tôi sợ là sẽ mưa

  • 2

    恐怕不行。

    kǒngpà bùxíng。

    Ta sợ là không được

  • 3

    恐怕今晚會下雨。

    kǒngpà jīnwǎn huì xiàyǔ。

    Tôi sợ là tối nay sẽ mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐怕 nghĩa là gì? · Kaori Dict