學華語Kaori Dict

恐怖

kǒng

ㄎㄨㄥˇ ㄅㄨˋ

KHỦNG BỐ

HSK 7-9TOCFL 4Adj
  1. 1.khủng khiếp
  2. 2.đáng sợ
  3. 3.kinh hoàng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khủng bố
  2. 5.kẻ khủng bố

例句Câu ví dụ

  • 1

    有什麼恐怖的啊?

    yǒu shénme kǒngbù de a?

    Có chuyện gì đáng sợ đâu?

  • 2

    我要去看恐怖電影。

    wǒ yào qù kàn kǒngbùdiànyǐng。

    Tôi định xem một bộ phim kinh dị

  • 3

    卡羅常常看恐怖電影。

    kǎ luó chángcháng kàn kǒngbùdiànyǐng。

    Carol thường xem phim kinh dị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐怖 nghĩa là gì? · Kaori Dict