學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợmáy dịch

PHẠ

  1. 1.sợ
  2. 2.e ngại
  3. 3.khiếp sợ

PHẠ

  1. 1.họ [Pa4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

怕〈动〉 (形声。从心,白声。怕就是怖,怕”是中古的新字。本义畏惧)同本义 怕,怕惧。--《广韵》 鬼神怕嘲咏。--韩愈《双鸟诗》 粉骨碎身浑不怕。--明·于谦《石灰吟》 又如惧怕(害怕);害怕(遇到困难、危险等而心中不安或发慌);怕怯(害怕) 怕 〈语气〉 用在谓语前面或句首,对某一情况进行估计、猜测,表示疑惑或商榷,相当于恐怕”、也许”、或许”;在现代汉语里,句尾常带有吧” 如怕是有什么意外,平时他总是准时来的;怕不(恐怕,也许);怕敢(恐怕也许) 岂,难道 怕pà ⒈畏惧害~。一不~苦,二不~死。 ⒉也许,〈表〉怀疑或估计天~要晴了。恐~他不怀好意。 怕bó 1.恬静;淡泊。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [bái] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 怕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict