例句Câu ví dụ
- 1
我怕死。
wǒ pàsǐ。
Tôi sợ chết
- 2
怕死了。
pàsǐ le。
Sợ chết rồi
- 3
他怕死嗎?
tā pàsǐ ma?
Anh ấy sợ chết không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怕PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
