學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帕斯
帕斯
Pà
sī
[ㄆㄚˋ ㄙ]
PHÁCH TƯ
1.
Perth, thủ đô của Tây Úc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
手帕
shǒupà
khăn tay
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
歇斯底里
xiēsīdǐlǐ
chứng cuồng loạn (từ mượn)
斯文
sīwén
lịch sự
慢條斯理
màntiáosīlǐ
không vội vã
帕
pà
gói
逐字解
Từng chữ trong từ
帕
phách
khăn choàng, khăn quấn đầu, khăn che mặt
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
派司
pāsi
vé thông hành (để được vào)
怕死
pàsǐ
sợ chết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帕斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict