學華語Kaori Dict

斯文

wén

ㄙ ㄨㄣˊ

TƯ VĂN

TOCFL 7
  1. 1.lịch sự
  2. 2.học thức
  3. 3.có văn hóa
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.trí thức
  2. 5.nhã nhặn
  3. 6.ôn hòa

例句Câu ví dụ

  • 1

    文章應該被翻成白俄羅斯文。

    wénzhāng yīnggāi bèi fān chéng Báiéluósī wén。

    Bài viết nên được dịch sang tiếng Bạch Nga.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯文 nghĩa là gì? · Kaori Dict