學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khăn choàng, khăn quấn đầu, khăn che mặtmáy dịch

PHÁCH

  1. 1.gói
  2. 2.khan quàng cổ
  3. 3.khăn tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

帕〈名〉 束额巾 佩巾。通帊” 帷帐 绿树垂垂护宝栏,床头翠帕幂双环。--陈旅《题春宫倦绣图诗》 俗称小方巾为帕 压强单位。帕斯卡的简称 帕 〈动〉 缠绕,包裹 以锦缠股,以红帕首。--韩愈《元和圣德诗》 帕pà ⒈包头或擦手或擦脸用的布、绸等包头~。手~子。 ⒉量词。压强单位,指单位面积上所受的压力。过去作"巴"。 帕mò 1.裹额之巾。又称抹额。 2.裹扎。参见"帕首"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

khăn choàng; 巾 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 帕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict