學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帕夏
帕夏
pà
xià
[ㄆㄚˋ ㄒㄧㄚˋ]
PHÁCH HẠ
1.
pasha (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夏天
xiàtiān
mùa hè
夏季
xiàjì
mùa hè
夏令營
xiàlìngyíng
trại hè
手帕
shǒupà
khăn tay
夏日
xiàrì
thời gian mùa hè
夏朝
Xiàcháo
Nhà Hạ (2070-1600 TCN)
夏
Xià
nhà Hạ khoảng 2000 TCN
夏
xià
mùa hè
逐字解
Từng chữ trong từ
帕
phách
khăn choàng, khăn quấn đầu, khăn che mặt
夏
hạ
mùa hè
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
爬蝦
páxiā
tôm tít
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帕夏 nghĩa là gì? · Kaori Dict