夏
Xià
[ㄒㄧㄚˋ]
HẠ
- 1.nhà Hạ khoảng 2000 TCN
- 2.Hạ của Thập Lục Quốc (407-432)
- 3.họ [Xia4]
Cách đọc khác:xià — mùa hè

例句Câu ví dụ
- 1
春去夏來。
chūn qù Xià lái。
Mùa xuân qua, mùa hè đến
- 2
夏夜的海邊,南風夾帶著濕潤的鹹味,令人昏昏欲睡。
Xià yè de hǎibiān, nán fēng jiādài zhe shīrùn de xián wèi, lìngrén hūnhūnyùshuì。
Vào đêm hè, ven biển, gió nam mang theo mùi ẩm ướt của biển, khiến người ta buồn ngủ
- 3
多虧了冷夏,啤酒賣的不好。
duōkuī le lěng Xià, píjiǔ mài de bùhǎo。
Cảm ơn mùa hè lạnh,啤酒 đã bán kém